Báo giá tấm compact HPL dày 18mm mới nhất T4/2026

Báo giá tấm compact HPL dày 18mm mới nhất và đầy đủ cho công trình

Báo giá tấm compact HPL dày 18mm luôn là chủ đề được nhiều chủ đầu tư, đại lý vật tư, đơn vị thi công và khách hàng cá nhân đặc biệt quan tâm khi lựa chọn vật liệu cho vách ngăn vệ sinh, tủ locker, bàn thí nghiệm và nhiều hạng mục nội thất chịu ẩm. Trong bối cảnh nhu cầu sử dụng vật liệu bền, chống nước và ổn định lâu dài ngày càng tăng, tấm compact HPL 18mm trở thành một trong những dòng sản phẩm nổi bật nhất trên thị trường.

bao gia tam compact hpl day 18mm

Không chỉ được đánh giá cao về độ cứng, khả năng chịu lực và độ bền trong môi trường ẩm ướt, tấm compact HPL dày 18mm còn có tính thẩm mỹ tốt, đa dạng màu sắc và phù hợp với nhiều kiểu thiết kế hiện đại. Vì vậy, khi tìm hiểu báo giá tấm compact HPL dày 18mm, khách hàng thường không chỉ quan tâm đến đơn giá vách ngăn compact theo từng tấm mà còn cân nhắc thêm kích thước, màu sắc, xuất xứ, mục đích sử dụng và chi phí thi công thực tế.

Xem thêm: Báo giá thi công lắp đặt vách ngăn nhà vệ sinh rẻ

Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ XÂY DỰNG ĐĂNG KHOA
Hotline (Zalo): 0706.095.880 Ms.Nhung

Báo giá tấm compact HPL dày 18mm cập nhật mới nhất

Dựa trên bảng giá đại lý T3/2026, mức báo giá tấm compact HPL dày 18mm hiện được chia theo từng quy cách cụ thể. Mỗi kích thước sẽ có giá thành khác nhau do liên quan trực tiếp đến diện tích tấm, khối lượng vật liệu và phạm vi ứng dụng.

Xem thêm: Báo giá phụ kiện vách ngăn vệ sinh compact inox 304, 201

1. Báo giá tấm compact HPL dày 18mm kích thước 1220 x 1830mm

Đây là quy cách nhỏ hơn, thường phù hợp với các hạng mục gia công theo kích thước ngắn hoặc công trình cần tiết kiệm diện tích cắt ghép.

  • Giá chưa VAT: 1.510.000 đồng/tấm
  • Giá đã gồm VAT 8%: 1.630.800 đồng/tấm
  • Giá không lấy VAT: 1.570.000 đồng/tấm
  • Màu sắc phổ biến: màu ghi, màu kem

Trong các lựa chọn thuộc nhóm compact 18mm, đây là mức báo giá tấm compact HPL dày 18mm tương đối dễ tiếp cận, phù hợp với những công trình quy mô vừa và nhỏ.

2. Báo giá tấm compact HPL dày 18mm kích thước 1530 x 1830mm

Quy cách này có diện tích lớn hơn, phù hợp cho các phương án gia công cần hạn chế mối nối, tăng hiệu quả thi công và tối ưu thẩm mỹ.

  • Giá chưa VAT: 1.980.000 đồng/tấm
  • Giá đã gồm VAT 8%: 2.138.400 đồng/tấm
  • Giá không lấy VAT: 2.060.000 đồng/tấm
  • Màu sắc phổ biến: màu ghi, màu kem

Đây là kích thước được nhiều xưởng gia công và đơn vị thi công quan tâm khi tham khảo báo giá tấm compact HPL dày 18mm, bởi nó giúp tăng tỷ lệ tận dụng vật liệu trong nhiều thiết kế thực tế.

3. Báo giá tấm compact HPL dày 18mm kích thước 2130 x 1830mm

Với khổ lớn hơn, loại tấm này thường được sử dụng cho các công trình yêu cầu bề mặt rộng, ít ghép nối hoặc cần gia công các module có kích thước lớn.

  • Giá chưa VAT: 3.000.000 đồng/tấm
  • Giá đã gồm VAT 8%: 3.240.000 đồng/tấm
  • Giá không lấy VAT: 3.120.000 đồng/tấm
  • Màu sắc phổ biến: màu ghi

Khi tham khảo báo giá tấm compact HPL dày 18mm, khách hàng cần lưu ý rằng khổ lớn luôn đi kèm chi phí cao hơn nhưng bù lại sẽ tối ưu quá trình lắp đặt và thẩm mỹ bề mặt.

4. Báo giá tấm compact HPL dày 18mm kích thước 2440 x 1830mm

Đây là một trong những quy cách được đánh giá cao cho các dự án chuyên nghiệp, đặc biệt là công trình thương mại, công nghiệp hoặc không gian có yêu cầu kỹ thuật rõ ràng.

  • Giá chưa VAT: 3.280.000 đồng/tấm
  • Giá đã gồm VAT 8%: 3.542.400 đồng/tấm
  • Giá không lấy VAT: 3.420.000 đồng/tấm
  • Màu sắc phổ biến: màu ghi

Trong nhóm sản phẩm tiêu chuẩn, đây là mức báo giá tấm compact HPL dày 18mm cao hơn do diện tích lớn, song rất phù hợp cho các hạng mục cần đồng bộ và giảm hao hụt khi gia công.

tam compact hpl 18mm

Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ XÂY DỰNG ĐĂNG KHOA
Hotline (Zalo): 0706.095.880 Ms.Nhung

Báo giá tấm compact HPL dày 18mm kháng axit

Ngoài dòng compact HPL thông thường, thị trường còn có dòng compact HPL kháng axit chuyên dùng cho phòng thí nghiệm, khu vực hóa chất, nhà máy dược, bệnh viện và các môi trường có tính ăn mòn cao.

Tấm compact HPL kháng axit 18mm kích thước 1530 x 3660mm

  • Giá chưa VAT: 6.350.000 đồng/tấm
  • Giá đã gồm VAT 8%: 6.858.000 đồng/tấm
  • Giá không lấy VAT: 6.600.000 đồng/tấm
  • Màu sắc: màu ghi, màu đen

Nếu bạn đang tìm báo giá tấm compact HPL dày 18mm cho môi trường kỹ thuật đặc thù, đây là dòng sản phẩm cần được ưu tiên xem xét. Mức giá cao hơn đáng kể so với compact thông thường là hoàn toàn hợp lý vì vật liệu được thiết kế để tăng khả năng chống tác động hóa chất, đảm bảo an toàn và tuổi thọ sử dụng.

Tấm compact HPL dày 18mm là gì?

Trước khi đi sâu vào báo giá tấm compact HPL dày 18mm, cần hiểu rõ bản chất của sản phẩm này. Tấm compact HPL là loại vật liệu được tạo thành từ nhiều lớp giấy kraft ngâm nhựa phenolic, sau đó ép ở nhiệt độ và áp suất cực cao. Bề mặt ngoài cùng thường được phủ lớp melamine hoặc laminate trang trí nhằm tăng tính thẩm mỹ, khả năng chống trầy xước và chống bám bẩn.

Với độ dày 18mm, Tấm compact HPL này được đánh giá là có độ cứng chắc vượt trội, chịu lực tốt, ít cong vênh và phù hợp với những hạng mục đòi hỏi kết cấu bền lâu. Đây là độ dày được sử dụng rất nhiều trong các công trình vệ sinh công cộng cao cấp, bệnh viện, trường học, trung tâm thương mại, nhà máy, phòng thí nghiệm và khu vực có tần suất sử dụng lớn.

gia tam compact hpl 18mm

Điểm nổi bật của tấm compact HPL 18mm là khả năng chịu nước gần như tuyệt đối, không bị mục nát trong môi trường ẩm, không bị mối mọt như gỗ công nghiệp thông thường, đồng thời dễ vệ sinh và bảo trì. Chính những ưu điểm này khiến nhu cầu tìm kiếm báo giá tấm compact HPL dày 18mm ngày càng cao trên thị trường.

Yếu tố ảnh hưởng đến báo giá tấm compact HPL dày 18mm

Trên thực tế, báo giá tấm compact HPL dày 18mm không cố định ở một mức duy nhất mà thay đổi theo nhiều yếu tố. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm đúng nhu cầu và dự trù ngân sách chính xác hơn.

Kích thước tấm

Đây là yếu tố ảnh hưởng rõ ràng nhất. Tấm có kích thước càng lớn thì giá càng cao vì lượng nguyên liệu nhiều hơn, khối lượng nặng hơn và chi phí vận chuyển cũng tăng theo. Vì vậy, khi so sánh báo giá tấm compact HPL dày 18mm, không nên chỉ nhìn vào đơn giá mà cần tính theo diện tích sử dụng thực tế.

Màu sắc và bề mặt

Các màu phổ thông như ghi, kem thường có giá tốt hơn. Trong khi đó, những mã màu đặc biệt, màu theo bộ sưu tập, màu vân gỗ hoặc màu đặt riêng có thể làm tăng đơn giá. Một số dòng bề mặt trang trí cao cấp cũng có sự chênh lệch nhất định so với bề mặt phổ thông.

Chủng loại vật liệu

Compact HPL tiêu chuẩn sẽ có giá thấp hơn compact HPL kháng axit. Nếu công trình chỉ dùng cho khu vực vệ sinh, locker hoặc nội thất thông thường, khách hàng có thể chọn dòng tiêu chuẩn để tối ưu chi phí. Ngược lại, nếu ứng dụng trong môi trường hóa chất, cần cân nhắc dòng chuyên dụng.

Số lượng đặt hàng

Khi mua với số lượng lớn, đại lý hoặc nhà phân phối thường có chính sách giá tốt hơn. Do đó, báo giá tấm compact HPL dày 18mm cho dự án lớn thường ưu đãi hơn so với mua lẻ từng tấm.

Chính sách VAT và vận chuyển

Bảng giá hiện nay thường chia thành giá chưa VAT, giá đã VAT và giá không lấy VAT. Ngoài ra, tùy khu vực giao hàng xa hay gần, chi phí vận chuyển có thể cộng thêm vào tổng ngân sách.

Ưu điểm nổi bật khi chọn tấm compact HPL dày 18mm

Khi xem báo giá tấm compact HPL dày 18mm, nhiều người có thể thấy giá thành cao hơn một số loại vật liệu khác. Tuy nhiên, nếu xét về độ bền và hiệu quả lâu dài, đây vẫn là giải pháp rất kinh tế.

Trước hết, tấm compact HPL 18mm có khả năng chống nước rất tốt, không bị trương nở như MDF hay MFC trong môi trường ẩm. Thứ hai, vật liệu có độ cứng chắc cao, chịu va đập tốt nên phù hợp với công trình có tần suất sử dụng liên tục. Thứ ba, bề mặt dễ lau chùi, ít bám bẩn, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí vệ sinh. Cuối cùng, tuổi thọ sử dụng lâu dài giúp giảm chi phí thay thế, sửa chữa về sau.

kho compact hpl 18mm

Vì thế, khi phân tích báo giá tấm compact HPL dày 18mm, không nên chỉ nhìn vào chi phí mua ban đầu mà cần đánh giá tổng giá trị sử dụng trong dài hạn.

Ứng dụng thực tế của tấm compact HPL 18mm

Hiện nay, tấm compact HPL dày 18mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục như:

  • Vách ngăn vệ sinh compact cho trung tâm thương mại, trường học, bệnh viện
  • Tủ locker phòng gym, hồ bơi
  • Bàn thí nghiệm, mặt bàn kháng hóa chất
  • Tủ, kệ và hạng mục nội thất chịu ẩm
  • Ốp trang trí khu vực yêu cầu độ bền cao

Với độ dày 18mm, sản phẩm đảm bảo độ cứng chắc tốt hơn so với các dòng mỏng hơn, phù hợp cho những hạng mục cần khả năng chịu lực và độ ổn định cao.

Có nên chọn tấm compact HPL 18mm không?

Nếu bạn cần vật liệu bền, đẹp, chống nước tốt và thi công ổn định cho công trình lâu dài, thì tấm compact HPL 18mm là lựa chọn rất đáng đầu tư. Dù chi phí ban đầu cao hơn một số vật liệu thông thường, nhưng đổi lại là tuổi thọ sử dụng cao, hạn chế hư hỏng và tiết kiệm chi phí bảo trì.

Đó cũng là lý do từ khoá báo giá tấm compact HPL dày 18mm luôn được nhiều khách hàng, đại lý và nhà thầu tìm kiếm trước khi triển khai dự án.

Kinh nghiệm chọn mua theo báo giá tấm compact HPL dày 18mm

Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên xác định rõ mục đích sử dụng. Nếu thi công vách ngăn vệ sinh, có thể ưu tiên các màu phổ thông như ghi, kem để vừa dễ phối màu vừa có giá tốt. Nếu dùng trong phòng thí nghiệm hoặc khu vực đặc thù, cần chọn compact kháng axit.

Ngoài ra, nên so sánh báo giá tấm compact HPL dày 18mm theo từng quy cách để tính toán phương án ít hao hụt nhất khi cắt ghép. Trong nhiều trường hợp, mua tấm lớn có thể tiết kiệm hơn mua tấm nhỏ nếu tỷ lệ tận dụng vật liệu cao.

Bên cạnh đó, khách hàng cũng nên chọn nhà cung cấp có chính sách rõ ràng về nguồn gốc, chất lượng, màu sắc, hỗ trợ gia công và vận chuyển. Một bảng giá tốt chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi kèm chất lượng ổn định và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.

Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ XÂY DỰNG ĐĂNG KHOA
Hotline (Zalo): 0706.095.880 Ms.Nhung
Fanpage: Vách Ngăn Compact
Website : https://vachngancompact.vn/

Hotline: 0706.095.880